ongoing

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

진행 중인

예문

The project is ongoing.

다국어 번역

中文持续的
Englishongoing
Españolen curso
日本語進行中
한국어진행 중인
Tiếng Việtđang diễn ra
ไทยกำลังดำเนินอยู่
Русскийтекущий