in rare cases

phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

in rare cases

Ví dụ

In rare cases, side effects occur.

Bản dịch

中文在少数情况下
Englishin rare cases