offset

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

bù trừ

Ví dụ

The gains offset the losses.

Bản dịch

中文抵消
Englishoffset
Españolcompensar
日本語相殺(そうさい)
한국어상쇄
Tiếng Việtbù trừ
ไทยชดเชย
Русскийкомпенсация