dominate

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

支配する

例文

The team dominated the game.

多言語翻訳

中文主导
Englishdominate
Españoldominar
日本語支配する
한국어지배하다
Tiếng Việtthống trị
ไทยครอบครอง
Русскийдоминировать