automatic

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

オートマチック

例文

The door has automatic locks.

多言語翻訳

中文自动的
Englishautomatic
Españolautomático
日本語オートマチック
한국어자동의
Tiếng Việttự động
ไทยอัตโนมัติ
Русскийавтоматический