outcome

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

결과

예문

The outcome

다국어 번역

中文结果
Englishoutcome
Españolresultado
日本語結果
한국어결과
Tiếng Việtkết quả
ไทยผลลัพธ์
Русскийисход