monitor

noun/verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

モニター

例文

Monitor your progress.

多言語翻訳

中文监控
Englishmonitor
Españolmonitor
日本語モニター
한국어모니터링
Tiếng Việtgiám sát
ไทยมอนิเตอร์
Русскиймониторить