consumption
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
consumption
Ví dụ
▶
⏹
Energy consumption is rising.
Bản dịch
▶
⏹
中文
消耗
English
consumption
返回首页