tension
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
tension
Ví dụ
▶
⏹
The tension between the groups increased.
Bản dịch
▶
⏹
中文
紧张
English
tension
返回首页