occur

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

发生

例句

Accidents occur often.

多语言翻译

中文发生
Englishoccur
Españolocurrir
日本語発生する
한국어발생하다
Tiếng Việtxảy ra
ไทยเกิดขึ้น
Русскийпроисходить