occur
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
发生
例句
▶
⏹
Accidents occur often.
多语言翻译
▶
⏹
中文
发生
English
occur
Español
ocurrir
日本語
発生する
한국어
발생하다
Tiếng Việt
xảy ra
ไทย
เกิดขึ้น
Русский
происходить
返回首页