labour

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

แรงงาน

ตัวอย่าง

Manual labour is hard.

คำแปล

中文劳动
Englishlabour
Españoltrabajo
日本語労働
한국어노동
Tiếng Việtlao động
ไทยแรงงาน
Русскийтруд