shortage
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
shortage
Ví dụ
▶
⏹
There is a shortage of nurses.
Bản dịch
▶
⏹
中文
短缺
English
shortage
返回首页