prevention
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
预防
例句
▶
⏹
Prevention is better than cure.
多语言翻译
▶
⏹
中文
预防
English
prevention
返回首页