instability

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

不稳定

例句

Political instability hurts.

多语言翻译

中文不稳定
Englishinstability
Españolinestabilidad
日本語不安定性
한국어불안정성
Tiếng ViệtBất ổn định
ไทยความไม่มั่นคง
Русскийнестабильность