insert

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chèn

Ví dụ

Insert the card.

Bản dịch

中文插入
Englishinsert
Españolinsertar
日本語挿入
한국어삽입
Tiếng Việtchèn
ไทยแทรก
Русскийвставить