conceive

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

hình thành

Ví dụ

She conceived a new idea.

Bản dịch

中文构想
Englishconceive
Españolconcebir
日本語構想する
한국어구상하다
Tiếng Việthình thành
ไทยconceive: คิดขึ้น, ตั้งครรภ์
Русскийзадумать