famous
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
famous
Ví dụ
▶
⏹
The city is famous for its museums.
Bản dịch
▶
⏹
中文
著名的
English
famous
返回首页