inquire

verb
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

สอบถาม

ตัวอย่าง

She inquired about the price.

คำแปล

中文询问
Englishinquire
Españolindagar
日本語問い合わせる
한국어문의하다
Tiếng Việthỏi thăm
ไทยสอบถาม
Русскийзапрашивать