exhausted
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
exhausted
Ví dụ
▶
⏹
She was exhausted after the marathon.
Bản dịch
▶
⏹
中文
精疲力竭的
English
exhausted
返回首页