exhausted

adj
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

exhausted

Ví dụ

She was exhausted after the marathon.

Bản dịch

中文精疲力竭的
Englishexhausted