gender
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
ジェンダー
例文
▶
⏹
Gender equality is important.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
性别
English
gender
Español
género
日本語
ジェンダー
한국어
성별
Tiếng Việt
Giới tính
ไทย
เพศ
Русский
пол
返回首页