law

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

กฎหมาย

ตัวอย่าง

The law is clear.

คำแปล

中文法律
Englishlaw
Españolley
日本語法律
한국어법
Tiếng Việtluật pháp
ไทยกฎหมาย
Русскийзакон