light-hearted

adj
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

light-hearted

Ví dụ

The movie is light-hearted.

Bản dịch

中文轻松的
Englishlight-hearted