launch

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

발사하다; 시작하다

예문

They launched a new product.

다국어 번역

中文发射;发起
Englishlaunch
Españollanzamiento
日本語打ち上げる;開始する
한국어발사하다; 시작하다
Tiếng Việtphóng; khởi động
ไทยปล่อย; เริ่มต้น
Русскийзапуск