landscape
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
풍경
예문
▶
⏹
The landscape is beautiful.
다국어 번역
▶
⏹
中文
景观
English
landscape
Español
paisaje
日本語
景観
한국어
풍경
Tiếng Việt
Cảnh quan
ไทย
ภูมิทัศน์
Русский
ландшафт
返回首页