lack

noun/verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

부족

예문

Lack of sleep affects health.

다국어 번역

中文缺乏
Englishlack
Españolfalta
日本語不足
한국어부족
Tiếng Việtthiếu
ไทยขาดแคลน
Русскийнедостаток