rich
adj
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
rich
例文
▶
⏹
The soil is rich in nutrients.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
富有的,丰富的
English
rich
返回首页