item

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

アイテム

例文

Each item is checked.

多言語翻訳

中文项目;物品
Englishitem
Españolartículo
日本語アイテム
한국어항목
Tiếng Việtmục; vật phẩm
ไทยรายการ
Русскийпредмет