manipulate
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
操纵
例句
▶
⏹
He manipulated the data.
多语言翻译
▶
⏹
中文
操纵
English
manipulate
Español
manipular
日本語
操作する
한국어
조작하다
Tiếng Việt
thao túng
ไทย
จัดการ
Русский
манипулировать
返回首页