resistant
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
resistant
Ví dụ
▶
⏹
This material is resistant to heat.
Bản dịch
▶
⏹
中文
抵抗的
English
resistant
返回首页