file

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

파일

예문

Save the file.

다국어 번역

中文文件
Englishfile
Españolarchivo
日本語ファイル
한국어파일
Tiếng Việttệp
ไทยไฟล์
Русскийфайл