rooted
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
rooted
Ví dụ
▶
⏹
The problem is rooted in history.
Bản dịch
▶
⏹
中文
根源的
English
rooted
返回首页