maintain
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
유지하다
예문
▶
⏹
Maintain a healthy diet.
다국어 번역
▶
⏹
中文
维持;维护
English
maintain
Español
mantener
日本語
維持する;保守する
한국어
유지하다
Tiếng Việt
duy trì
ไทย
บำรุงรักษา
Русский
поддерживать
返回首页