energy
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
에너지
예문
▶
⏹
Renewable energy is vital.
다국어 번역
▶
⏹
中文
能量;精力
English
energy
Español
energía
日本語
エネルギー
한국어
에너지
Tiếng Việt
năng lượng
ไทย
พลังงาน
Русский
энергия
返回首页