drama

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

kịch

Ví dụ

The drama was intense.

Bản dịch

中文戏剧;戏剧性事件
Englishdrama
Españoldrama
日本語ドラマ
한국어드라마
Tiếng Việtkịch
ไทยละคร
Русскийдрама