chemical
noun/adjective
雅思词汇
Idiomas:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Significado
▶
⏹
químico
Ejemplo
▶
⏹
The chemical reaction is fast.
Traducciones
▶
⏹
中文
化学的
English
chemical
Español
químico
日本語
化学の
한국어
화학의
Tiếng Việt
hóa học
ไทย
เคมี
Русский
химический
返回首页