just
adj
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
just
Ví dụ
▶
⏹
A just society protects the weak.
Bản dịch
▶
⏹
中文
公正的
English
just
返回首页