minor

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

マイナー

例文

It's a minor problem.

多言語翻訳

中文次要的
Englishminor
Españolmenor
日本語マイナー
한국어부차적인
Tiếng Việtthứ yếu
ไทยรอง
Русскийвторостепенный