emit
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
emit
Ví dụ
▶
⏹
Cars emit carbon dioxide.
Bản dịch
▶
⏹
中文
排放
English
emit
返回首页