ministry

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

省(しょう)

例文

He works in the ministry.

多言語翻訳

中文部
Englishministry
Españolministerio
日本語省(しょう)
한국어부
Tiếng ViệtBộ
ไทยกระทรวง
Русскийминистерство