dilemma
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
dilemma
Ví dụ
▶
⏹
She faced a moral dilemma.
Bản dịch
▶
⏹
中文
困境
English
dilemma
返回首页