confer
verb
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
授予,商议
例句
▶
⏹
The degree was conferred at graduation.
多语言翻译
▶
⏹
中文
授予,商议
English
confer
返回首页