military
adjective
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
군사적인
예문
▶
⏹
He joined the military.
다국어 번역
▶
⏹
中文
军事的
English
military
Español
militar
日本語
軍事
한국어
군사적인
Tiếng Việt
quân sự
ไทย
ทหาร
Русский
военный
返回首页