manual
adjective/noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
マニュアル
例文
▶
⏹
Read the manual first.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
手工的;手册
English
manual
Español
manual
日本語
マニュアル
한국어
수공의; 안내서
Tiếng Việt
thủ công; sổ tay
ไทย
คู่มือ
Русский
ручной; руководство
返回首页