interrupt
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
방해하다
예문
▶
⏹
Don't interrupt me.
다국어 번역
▶
⏹
中文
打断
English
interrupt
Español
interrumpir
日本語
中断する
한국어
방해하다
Tiếng Việt
ngắt lời
ไทย
ขัดจังหวะ
Русский
прерывать
返回首页