fundamental

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

基本的

例文

This is a fundamental rule.

多言語翻訳

中文基本的
Englishfundamental
Españolfundamental
日本語基本的
한국어근본적인
Tiếng Việtcơ bản
ไทยพื้นฐาน
Русскийфундаментальный