be made up of

verb
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be made up of

Ví dụ

The book is made up of ten chapters.

Bản dịch

中文由...构成
Englishbe made up of