assemble
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
lắp ráp
Ví dụ
▶
⏹
We assembled in the hall.
Bản dịch
▶
⏹
中文
集合;组装
English
assemble
Español
ensamblar
日本語
組み立てる;集合する
한국어
조립하다
Tiếng Việt
lắp ráp
ไทย
ประกอบ; ประกอบชิ้นส่วน
Русский
собирать
返回首页