append

verb
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ผนวก

ตัวอย่าง

Please append your signature.

คำแปล

中文附加
Englishappend
Españolañadir
日本語付加する
한국어추가하다
Tiếng Việtthêm vào
ไทยผนวก
Русскийдобавлять