abstract

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

trừu tượng

Ví dụ

Love is an abstract concept.

Bản dịch

中文抽象的
Englishabstract
Españolabstracto
日本語抽象的
한국어추상적인
Tiếng Việttrừu tượng
ไทยนามธรรม
Русскийабстрактный