feasibility
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
feasibility
Ví dụ
▶
⏹
The feasibility of the plan is uncertain.
Bản dịch
▶
⏹
中文
可行性
English
feasibility
返回首页